
LOOK UP DRUG REGISTRATION INFORMATION
STT | Trade name | SDK | Manufacturer's name | Manufacturing address |
---|---|---|---|---|
1 |
Ribabutin 400 Compounds: Ribavirin 400mg |
VD-13899-11 | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | 160 Tôn Đức Thắng, Hà Nội (SX: Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội) |
2 |
Diosmectite Compounds: Diosmectit 3g |
VD-13913-11 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | 27 Điện Biên Phủ, thị xã Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
3 |
Vinbital 200 Compounds: Natri phenobarbital 200mg |
VD-13923-11 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. | 10 Tô Hiệu, thị xã Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc |
4 |
Vinphalyptyl Compounds: Cineol, long não, phenol |
VD-13925-11 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. | 10 Tô Hiệu, thị xã Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc |
5 |
Propylthiouracil Compounds: Propylthiouracil 50mg |
VD-13818-11 | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. | 170 La Thành, Đống Đa, Hà Nội (sản xuất tại: lô 15, KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội) |
6 |
Acetab 325 Compounds: Paracetamol 325mg |
VD-13744-11 | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Khóm Thạnh An, P. Mỹ Thới, TP. Long Xuyên, An Giang |
7 |
AC-Diclo Compounds: paracetamol 500mg, diclofenac natri 50mg |
VD-13824-11 | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | 04- đường 30/4- Tp. Cao Lãnh - Đồng Tháp |
8 |
Imedipin Compounds: Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg |
VD-13826-11 | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | 04- đường 30/4- Tp. Cao Lãnh - Đồng Tháp |
9 |
Paracetamol 500 Compounds: Paracetamol 500mg |
VD-13737-11 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |
10 |
CelorDHG 250 Compounds: Cefaclor 250mg dưới dạng cefaclor monohydrat |
VD-13733-11 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |