
LOOK UP DRUG REGISTRATION INFORMATION
STT | Trade name | SDK | Manufacturer's name | Manufacturing address |
---|---|---|---|---|
1 |
Dimitalgin Compounds: Paracetamol 300 mg, Ibuprofen 200 mg, Cafein 20 mg |
VD-9254-09 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |
2 |
Glumeform 500 Compounds: Metformin hydroclorID 500mg |
VD-9261-09 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |
3 |
Eyelight vita red Compounds: Vitamin B12, B1, PP |
VD-9259-09 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |
4 |
Vitamin C 500 mg Compounds: Ascorbic acID 500mg |
VD-9279-09 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |
5 |
Hapenxin 250 Compounds: Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
VD-9267-09 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |
6 |
Clavutin 625 Compounds: Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; clavulanate Potassium &Avicel tương đương 125mg acID clavulanic |
VD-9250-09 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |
7 |
Hapacol Caps Compounds: Acetaminophen 500mg |
VD-9265-09 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |
8 |
Hapenxin 250 Compounds: Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
VD-9266-09 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |
9 |
Clavutin 1 g Compounds: Amoxicilin trihydrat tương đương 875 mg Amoxicilin, Clavulanat potassium & Avicel tương đương 125 mg acID clavulanic |
VD-9248-09 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |
10 |
Trimocozol F Compounds: Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg |
VD-9277-09 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 288 Bis Nguyễn Văn Cừ - TP. Cần Thơ |