
LOOK UP DRUG REGISTRATION INFORMATION
STT | Trade name | SDK | Manufacturer's name | Manufacturing address |
---|---|---|---|---|
1 |
Zival 7,5 mg Compounds: Meloxicam 7,5mg |
VD-13093-10 | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Lô 2A, Đường số 1A, KCN. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh |
2 |
Paracold flu Compounds: Paracetamol 500 mg, caffeine 25mg, phenylephrine hydrochlorIDe 5mg |
VD-13058-10 | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | 297/5 - Lý Thường Kiệt - Quận 11- TP. Hồ Chí Minh |
3 |
Lifibrat 200 Compounds: Fenofibrate (dạng micronised) 200mg |
VD-13052-10 | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | 297/5 - Lý Thường Kiệt - Quận 11- TP. Hồ Chí Minh |
4 |
Raterel Compounds: TrimetazIDin dihdroclorID 20mg |
VD-13048-10 | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | VP: 232 Trần Phú - TP. Thanh Hoá SX: số 4 Đường Quang Trung - TP. Thanh Hoá |
5 |
Nadeper Compounds: Dexamethason acetat 0,5 mg |
VD-13037-10 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | 68 Nguyễn Sỹ Sách, TP. Vinh, tỉnh Nghệ An |
6 |
Bổ phế chỉ khái lộ Compounds: Mạch môn, bách bộ, cam thảo, cát cánh, trần bì, tỳ bà(lá), tang bạch bì, ma hoàng, menthol, tinh dầu bạc hà |
V1589-H12-10 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | 102 Chi Lăng, thành phố Hải Dương |
7 |
Hyoscin butyl Compounds: Hyoscin butyl bromID 10mg |
VD-13028-10 | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Km 1954, quốc lộ 1A, P. Tân Khánh, TX. Tân An, Long An |
8 |
Dnastomat Compounds: Omeprazol pellet 8,5% tương đương 20 mg Omeprazol |
VD-13036-10 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | 68 Nguyễn Sỹ Sách, TP. Vinh, tỉnh Nghệ An |
9 |
Nafluextra Compounds: Paracetamol 500mg, Cafein 65 mg |
VD-13039-10 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | 68 Nguyễn Sỹ Sách, TP. Vinh, tỉnh Nghệ An |
10 |
Dnametace Compounds: Dioctahedral Smectit 3g |
VD-13035-10 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | 68 Nguyễn Sỹ Sách, TP. Vinh, tỉnh Nghệ An |