
Tra cứu thông tin số đăng ký thuốc
STT | Tên thương mại | SDK | Tên nhà sản xuất | Địa chỉ sản xuất |
---|---|---|---|---|
1 |
Ovaba capsules 100mg Hợp chất: Gabapentin 100mg |
VN-18277-14 | Hilton Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Plot No. 13, sector 15, Korangi Industrial Area, Karachi - Pakistan |
2 |
Ovaba capsules 300mg Hợp chất: Gabapentin 300mg |
VN-18278-14 | Hilton Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Plot No. 13, sector 15, Korangi Industrial Area, Karachi - Pakistan |
3 |
Lorista H Hợp chất: Losartan potassium 50 mg; HydrochlorothiazIDe 12,5 mg |
VN-18276-14 | KRKA, D.D., Novo Mesto | Smarjeska Cesta 6, 8501 Novo Mesto - Slovenia |
4 |
Gastevin 30mg Hợp chất: Lansoprazole 30 mg |
VN-18275-14 | KRKA, D.D., Novo Mesto | Smarjeska Cesta 6, 8501 Novo Mesto - Slovenia |
5 |
Coryol 12.5mg Hợp chất: Carvedilol 12,5mg |
VN-18273-14 | KRKA, D.D., Novo Mesto | Smarjeska Cesta 6, 8501 Novo Mesto - Slovenia |
6 |
Coryol 6,25mg Hợp chất: Carvedilol 6,25mg |
VN-18274-14 | KRKA, D.D., Novo Mesto | Smarjeska Cesta 6, 8501 Novo Mesto - Slovenia |
7 |
Atoris 10mg Hợp chất: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg |
VN-18272-14 | KRKA, D.D., Novo Mesto | Smarjeska Cesta 6, 8501 Novo Mesto - Slovenia |
8 |
Cilapenem injection Hợp chất: Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg |
VN-18271-14 | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | 117-1, Geungok-ri, Baegam-myeon, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do - Korea |
9 |
Anna Hợp chất: Levonorgestrel 0,15mg; Ethinyl estradiol 0,03mg |
VN-18270-14 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 94/7, Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Ngamwongwan Road, Nonthaburi 11000 - Thailand |
10 |
Rodogyl Hợp chất: Spiramycin 750.000IU; MetronIDazole 125mg |
VN-18268-14 | Farma Health Care Services MadrID, S.A.U | Avenue de Leganes, No 62,28923 Alcorcon (MadrID) - Spain |