
Tra cứu thông tin số đăng ký thuốc
STT | Tên thương mại | SDK | Tên nhà sản xuất | Địa chỉ sản xuất |
---|---|---|---|---|
1 |
Kefnir Hợp chất: Cefdinir |
VN-12467-11 | ||
2 |
Kosvita (nsx2: Su-heung capsule Co., Korea) Hợp chất: Dibasic calcium phosphate, calcium gluconate, ergocalciferol |
VN-12587-11 | New Gene Pharm Inc. | Korea |
3 |
Greenpio Hợp chất: Pioglitazone hydrochlorIDe |
VN-12733-11 | Jin Yang Pharma Co., Ltd. | Korea |
4 |
Regivell Hợp chất: Bupivacaine hydrochlorIDe |
VN-12422-11 | ||
5 |
Nat-Mag Hợp chất: Magnesi, Kali, Vitamin B6 |
VN-12581-11 | ||
6 |
Axcel Chlorpheniramine-2 Syrup Hợp chất: Chlorpheniramine maleate |
VN-12272-11 | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia |
7 |
Axcel Chlorpheniramine-4 Syrup Hợp chất: Chlorpheniramine maleate |
VN-12273-11 | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia |
8 |
Difflam Forte Throat Spray Hợp chất: Benzydamine HCl |
VN-12500-11 | ||
9 |
Maltofer Hợp chất: Phức hợp sắt (III) hydroxIDe polymaltose |
VN-12426-11 | ||
10 |
Axcel Dexchlorpheniramine Syrup Hợp chất: Dexchlorpheniramine maleate |
VN-12275-11 | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia |