
Tra cứu thông tin số đăng ký thuốc
STT | Tên thương mại | SDK | Tên nhà sản xuất | Địa chỉ sản xuất |
---|---|---|---|---|
1 |
Cymevene Hợp chất: Ganciclovir |
VN-15049-12 | Đợt 77 | JHP Pharmaceuticals, LLC |
2 |
Avastin Hợp chất: Bevacizumab |
VN-15051-12 | Đợt 77 | Roche Diagnostics GmbH |
3 |
Avastin Hợp chất: Bevacizumab |
VN-15050-12 | Đợt 77 | Roche Diagnostics GmbH |
4 |
Softprazol Hợp chất: Esomeprazole Sodium |
VN-15163-12 | Đợt 77 | Bharat Parenterals Ltd. |
5 |
Tinropen Hợp chất: Meropenem |
VN-15170-12 | Đợt 77 | Makcur Laboratories Ltd. |
6 |
Prasocare 20 Hợp chất: Esomeprazol Magnesi dihydrat |
VN-15165-12 | Đợt 77 | Cure Medicines (I) Pvt. Ltd |
7 |
Prasocare 40 Hợp chất: Esomeprazole magnesium dihydrate |
VN-15166-12 | Đợt 77 | Cure Medicines (I) Pvt. Ltd |
8 |
Akuprozil-500 Hợp chất: Cefprozil |
VN1-643-12 | Đợt 77 | Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd |
9 |
Cefpova RTC 100 Hợp chất: Cefpodoxime proxetil |
VN-15171-12 | Đợt 77 | Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
10 |
Akuprozil-250 dry syrup Hợp chất: Cefprozil |
VN1-642-12 | Đợt 77 | Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd |