
LOOK UP DRUG REGISTRATION INFORMATION
STT | Trade name | SDK | Manufacturer's name | Manufacturing address |
---|---|---|---|---|
1 |
Alimemazine Compounds: Alimemazin tartrat 5mg |
VD-16240-12 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 10A Quang Trung, Hà Đông, Hà Nội (SX tại Tổ dân phố số 4, La Khê, Hà Đông, Hà Nội) |
2 |
Silygalone Compounds: Cao cardus marianus, vitamin B6, PP, B1, B2, B5 |
VD-16243-12 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 10A Quang Trung, Hà Đông, Hà Nội (SX tại Tổ dân phố số 4, La Khê, Hà Đông, Hà Nội) |
3 |
B - Complex Compounds: Thiamin mononitrat, Riboflavin, PyrIDoxin hydroclorID, NiacinamID |
VD-16228-12 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 150 đường 14/9, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
4 |
Rocinva 0,75M Compounds: Spiramycin 750.000 UI |
VD-16235-12 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 150 đường 14/9, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
Sorbitol Compounds: Sorbitol 5g |
VD-16236-12 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 150 đường 14/9, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
6 |
Cetirizin 10mg Compounds: Cetirizin HCl 10mg |
VD-16229-12 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 150 đường 14/9, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
7 |
Ascorbic 500mg Compounds: AcID ascorbic 500mg |
VD-16227-12 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 150 đường 14/9, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
8 |
Vitamin B1 50mg Compounds: thiamin nitrat 50mg |
VD-16239-12 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 150 đường 14/9, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
9 |
Piroxicam 20mg Compounds: Piroxicam 20mg |
VD-16234-12 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 150 đường 14/9, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
Piroxicam 10 mg Compounds: Piroxicam 10mg |
VD-16233-12 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 150 đường 14/9, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |