
Tra cứu thông tin số đăng ký thuốc
STT | Tên thương mại | SDK | Tên nhà sản xuất | Địa chỉ sản xuất |
---|---|---|---|---|
1 |
Gitazot Hợp chất: Omeprazole |
VN-14588-12 | Đợt 76 | Globe Pharmaceuticals Ltd. |
2 |
Danolon 125 Hợp chất: Citicoline Sodium |
VN-14862-12 | Đợt 76 | Makcur Laboratories Ltd. |
3 |
Tisunane 250 Hợp chất: Citicoline Sodium |
VN-14874-12 | Đợt 76 | Makcur Laboratories Ltd. |
4 |
GraxIDcure Hợp chất: AcID NalIDixic |
VN-14619-12 | Đợt 76 | Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
5 |
Nesfulvin-500 Hợp chất: Griseofulvin |
VN-14623-12 | Đợt 76 | Nestor Pharmaceuticlas Ltd. |
6 |
Hucefa Hợp chất: Ginkgo biloba leaf extract |
VN-14701-12 | Đợt 76 | Chunggei Pharma. Co., Ltd. |
7 |
Danolon 250 Hợp chất: Citicoline Sodium |
VN-14863-12 | Đợt 76 | Makcur Laboratories Ltd. |
8 |
Arshavin 2g Hợp chất: Cefotaxime Sodium |
VN-14855-12 | Đợt 76 | Makcur Laboratories Ltd. |
9 |
Loxorox Hợp chất: Loxoprofen sodium |
VN-14712-12 | Đợt 76 | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
10 |
Deloliz Hợp chất: Desloratadine |
VN-14624-12 | Đợt 76 | The Madras Pharmaceuticals |