
Tra cứu thông tin số đăng ký thuốc
STT | Tên thương mại | SDK | Tên nhà sản xuất | Địa chỉ sản xuất |
---|---|---|---|---|
1 |
DaewoongURSA-S Hợp chất: AcID Ursodeoxycholic, thiamin mononitrat, riboflavin |
VN-15039-12 | Đợt 77 | R&P Korea Co.,Ltd. |
2 |
Simlo-20 Hợp chất: Simvastatin |
VN-15067-12 | Đợt 77 | Ipca Laboratories Ltd. |
3 |
Simlo-10 Hợp chất: Simvastatin |
VN-15066-12 | Đợt 77 | Ipca Laboratories Ltd. |
4 |
Presartan-50 Hợp chất: Losartan potassium |
VN-15065-12 | Đợt 77 | Ipca Laboratories Ltd. |
5 |
Rhydlosart-50 Hợp chất: Losartan Postassium |
VN-14911-12 | Đợt 77 | Rhydburg Pharmaceuticals Limited |
6 |
Zitrex 500 Hợp chất: Azithromycin |
VN-14910-12 | Đợt 77 | Medicon Laboratories Ltd. |
7 |
Oyster Shell Calcium Tab Hợp chất: calci, vitamin D2 |
VN-15096-12 | Đợt 77 | ADH Health Products, Inc. |
8 |
Alxolume Suspension Hợp chất: Oxethazaine/ Dried Aluminium HydroxIDe Gel/ Magnesium HydroxIDe |
VN-15173-12 | Đợt 77 | Huons Co. Ltd |
9 |
Presartan-25 Hợp chất: Losartan potassium |
VN-15064-12 | Đợt 77 | Ipca Laboratories Ltd. |
10 |
Docetere 20 Hợp chất: Docetaxel Trihydrate |
VN-15041-12 | Đợt 77 | Dr. Reddys Laboratories Ltd. |