
Tra cứu thông tin số đăng ký thuốc
STT | Tên thương mại | SDK | Tên nhà sản xuất | Địa chỉ sản xuất |
---|---|---|---|---|
1 |
Cefixime Hợp chất: Cefixime trihydrate |
VN-15636-12 | Đợt 78 | Syncom Formulations (India) Limited |
2 |
Sanuzo Hợp chất: Itraconazole |
VN-15525-12 | Đợt 78 | Cure Medicines (I) Pvt. Ltd |
3 |
Ludox 200 Hợp chất: Cefpodoxime proxetil |
VN-15400-12 | Đợt 78 | Lupin Ltd. |
4 |
Pgone Hợp chất: Misoprostol |
VN-15403-12 | Đợt 78 | Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
5 |
Panzotax Hợp chất: Pantoprazole natri sesquihydrate |
VN-15637-12 | Đợt 78 | Syncom Formulations (India) Limited |
6 |
Pentanis Hợp chất: Pantoprazol Natri Sesquihydrate |
VN-15638-12 | Đợt 78 | Syncom Formulations (India) Limited |
7 |
Sagadinir 300 Hợp chất: Cefdinir |
VN-15397-12 | Đợt 78 | Saga Laboratories |
8 |
Sagacoxib 100 Hợp chất: Celecoxib |
VN-15396-12 | Đợt 78 | Saga Laboratories |
9 |
Amocef-200 Hợp chất: Cefpodoxim proxetil |
VN-15338-12 | Đợt 78 | AMN Life Science Pvt. Ltd. |
10 |
Contractubex Hợp chất: dịch chiết xuất hành tây, Heparin natri, Allantoin |
VN-15377-12 | Đợt 78 | Merz pharma GmbH & Co. KgaA |