
Tra cứu thông tin số đăng ký thuốc
STT | Tên thương mại | SDK | Tên nhà sản xuất | Địa chỉ sản xuất |
---|---|---|---|---|
1 |
Cebrex Hợp chất: Ginkgo biloba |
VN-14051-11 | Đợt 75 | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
2 |
Cbibenzol 500mg Hợp chất: Meropenem |
VN-14158-11 | Đợt 75 | Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. |
3 |
ClIDimax 100mg Hợp chất: Neltimycin sulfat |
VN-14159-11 | Đợt 75 | Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. |
4 |
Singulair (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.) Hợp chất: Montelukast sodium |
VN-14267-11 | Đợt 75 | Merck Sharp & Dohme Ltd. |
5 |
Farixime Hợp chất: Cefuroxime Sodium |
VN-14234-11 | Đợt 75 | Kyung Dong Pharm Co., Ltd. |
6 |
Succalox Hợp chất: suxamethonium chlorIDe dihydrate |
VN-14060-11 | Đợt 75 | Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk |
7 |
Fonxadin Hợp chất: Cefotaxime Sodium |
VN-14070-11 | Đợt 75 | Samik Pharmaceutical Co., Ltd. |
8 |
Axtoxem 200 Hợp chất: Cefpodoxime proxetil |
VN-14112-11 | Đợt 75 | Coral Laboratories Ltd |
9 |
Axtoxem 100 Hợp chất: Cefpodoxime proxetil |
VN-14111-11 | Đợt 75 | Coral Laboratories Ltd |
10 |
Trexatil Hợp chất: Cefuroxime Axetil |
VN-14024-11 | Đợt 75 | Bharat Parenterals Ltd. |